(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مَسْؤُولٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) Luật pháp, Kinh doanh, Trách nhiệm

مَسْؤُولٌ

mas'oolun
chịu trách nhiệm về
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مُلْتَزِمٌ بِتَحَمُّلِ نَتَائِجِ فِعْلٍ أَوْ قَرَارٍ

Tiếng Việt

Chịu trách nhiệm trước ai đó hoặc về điều gì đó; có trách nhiệm giải trình.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ مَسْؤُولٌ عَنِ الْمَشْرُوعِ."

    "Anh ấy chịu trách nhiệm về dự án."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُتَحَمِّلٌ (Người gánh vác) مُلْتَزِمٌ (Người có trách nhiệm)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: س-ء-ل (s-hamza-l). Số nhiều: مَسْؤُولُونَ (mas'ooloona) - Sound Plural (جمع مذكر سالم). Lưu ý: Đây là tính từ giống đực; dạng giống cái là مَسْؤُولَةٌ (mas'oolatun).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)