(Vị trí top_banner)
Hình minh họa صَادِق
B1
صِفَة (Masculine) ص - - د - - ق Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

صَادِق

ṣādiq
thật thà
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مَنْ يَقُولُ الْحَقِيقَةَ وَلَا يَكْذِب

Tiếng Việt

Thật thà; trung thực; thẳng thắn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ رَجُلٌ صَادِقٌ."

    "Anh ấy là một người đàn ông trung thực."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

أَمِين (Đáng tin cậy) نَزِيه (Liêm khiết)

Addad

كَاذِب (Dối trá)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ص-د-ق | Số nhiều: صَادِقُونَ (Sound Masculine Plural) / صُدَّاق (Broken Plural) | Thật thà, trung thực, thẳng thắn. Lưu ý sự khác biệt giữa صَادِق và أَمِين (đáng tin cậy).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) صَادِقَة
ṣādiqah
Plural (Jama') صَادِقُونَ
ṣādiqūna
Plural (Broken) صُدَّاق
ṣuddāq
Elative (Comparative) أَصْدَق
ʾaṣdaq
(Vị trí vocab_tab4_inline)