(Vị trí top_banner)
Hình minh họa أَمِين
B2
اِسْم مُذَكَّر (noun, masculine) Hóa học

أَمِين

ʾamīn
amin
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مُرَكَّب عُضْوِيّ مُشْتَقّ مِنَ الأَمُونْيَا بِإِحْلالِ ذَرَّة هَيْدْرُوجِين أَوْ أَكْثَر بِمَجْمُوعَة عُضْوِيَّة

Tiếng Việt

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có nguồn gốc từ amoniac bằng cách thay thế một hoặc nhiều nguyên tử hydro bằng các nhóm hữu cơ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الأَمِينَات مُهِمَّة فِي الكِيمْيَاءِ الحَيَوِيَّة"

    "Amin rất quan trọng trong hóa sinh."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

قَاعِدَة نِتْرُوجِينِيَّة (bazơ nitơ)

Ghi chú

Lưu ý

الجذر: أ-م-ن | الجمع: أَمِينَات (sound plural) | Amin là một hợp chất hữu cơ có chứa nitơ, có nguồn gốc từ amoniac.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

Ngữ cảnh (Siyāq)

Số đôi (Dual)
  • "اَلْـ"أَمِيْنُ" مُرَكَّبٌ مُهِمٌّ فِي الْكِيمْيَاءِ."
    "Amin" là một hợp chất quan trọng trong hóa học.
    اَلْـ"أَمِيْنُ": Mubtada مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة (Raf', dấu hiệu Raf' là Damma hiển nhiên).
  • "اِسْتَخْدَمَ الْعَالِمُ "أَمِيْنًا" جَدِيدًا فِي تَجْرُبَتِهِ."
    Nhà khoa học đã sử dụng một "amin" mới trong thí nghiệm của mình.
    "أَمِيْنًا": Maf'ul bihi منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (Nasb, dấu hiệu Nasb là Fatha hiển nhiên).
  • "تَحَدَّثَ الْبَاحِثُ عَنْ تَأْثِيرِ "أَمِيْنٍ" مُعَيَّنٍ عَلَى النَّبَاتَاتِ."
    Nhà nghiên cứu đã nói về ảnh hưởng của một "amin" cụ thể lên thực vật.
    "أَمِيْنٍ": Mudaf ilayhi مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة (Jarr, dấu hiệu Jarr là Kasra hiển nhiên).
  • "اَلْوَلَدَانِ يَلْعَبَانِ فِي الْحَدِيقَةِ."
    Hai đứa trẻ đang chơi trong công viên.
    اَلْوَلَدَانِ: Mubtada مرفوع وعلامة رفعه الألف لأنه مثنى (Raf', dấu hiệu Raf' là Alif vì là المثنى (số đôi)).
  • "رَأَيْتُ الْمُعَلِّمَيْنِ فِي الْمَكْتَبَةِ."
    Tôi đã thấy hai giáo viên trong thư viện.
    اَلْمُعَلِّمَيْنِ: Maf'ul bihi منصوب وعلامة نصبه الياء لأنه مثنى (Nasb, dấu hiệu Nasb là Ya' vì là المثنى (số đôi)).
  • "اِسْتَمَعْتُ إِلَى قِصَّتَيْنِ مُشَوِّقَتَيْنِ."
    Tôi đã nghe hai câu chuyện thú vị.
    قِصَّتَيْنِ: Majrur (bị Jarr) sau حرف الجر (giới từ) إِلَى, dấu hiệu Jarr là Ya' vì là المثنى (số đôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)