(Vị trí top_banner)
Hình minh họa صَارِمٌ
B2
Adjective, Masculine Pháp luật, Chính trị, Quản lý

صَارِمٌ

ṣārimun
biện pháp mạnh
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

شَدِيدٌ، قَاسٍ

Tiếng Việt

Nghiêm ngặt, chặt chẽ, khắt khe.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اتَّخَذَتِ الْحُكُومَةُ إِجْرَاءَاتٍ صَارِمَةً لِمُكَافَحَةِ الْفَسَادِ."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp mạnh mẽ để chống lại tham nhũng."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ṣ-r-m | Số nhiều: صَوَارِمُ (Broken Plural) | Thường được sử dụng để mô tả các biện pháp, luật lệ hoặc quy định nghiêm ngặt. Ví dụ: "biện pháp mạnh tay" (إجراءات صارمة).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)