(Vị trí top_banner)
Hình minh họa صَالِحٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) ص - - ل - - ح Công nghệ thông tin

صَالِحٌ

ṣāliḥ
email hợp lệ
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مُوَافِقٌ لِلْقَانُونِ وَالْأُصُول

Tiếng Việt

Hợp pháp, chính đáng, đúng luật, được chấp nhận.

Ví dụ (Amthilah)

  • "عَقْدٌ صَالِحٌ"

    "Một hợp đồng hợp lệ"

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

فَاسِد (Không hợp lệ, sai)

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ (vì là tính từ). Nghĩa là 'hợp lệ, chính đáng'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) صَالِحَةٌ
"هِيَ اِمْرَأَةٌ صَالِحَةٌ."
Cô ấy là một người phụ nữ tốt.
Plural (Jama') صَالِحُوْنَ / صُلَحَاءُ
"هُمْ رِجَالٌ صَالِحُوْنَ."
Họ là những người đàn ông tốt.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَصْلَحُ
"هُوَ أَصْلَحُ مِنْ غَيْرِهِ."
Anh ấy tốt hơn những người khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)