(Vị trí top_banner)
Hình minh họa صَمَتَ
B2
فعل ماض (Masculine) Giao tiếp hàng ngày

صَمَتَ

ṣamata
không nói gì
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

لم يتكلم

Tiếng Việt

Không nói gì cả; giữ im lặng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "صَمَتَ الوَلَدُ لَمَّا سَمِعَ الخَبَرَ."

    "Cậu bé im lặng khi nghe tin."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

سَكَتَ (Im lặng)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ص-م-ت | Động từ chỉ hành động im lặng, không nói.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

Ngữ cảnh (Siyāq)

10 khuôn mẫu Động từ
  • "صَمَتَ الطِّفْلُ فَجْأَةً."
    Đứa trẻ đột nhiên im lặng.
    صَمَتَ: فعل ماض مبني على الفتح. الطِّفْلُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
  • "لَقَدْ صَمَتَ الشَّاهِدُ فِي المَحْكَمَةِ."
    Nhân chứng đã im lặng tại tòa án.
    صَمَتَ: فعل ماض مبني على الفتح. الشَّاهِدُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
  • "صَمَتَ الرَّجُلُ عِنْدَمَا سَمِعَ الخَبَرَ."
    Người đàn ông im lặng khi nghe tin.
    صَمَتَ: فعل ماض مبني على الفتح. الرَّجُلُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة.
(Vị trí vocab_tab4_inline)