(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ظَاهِرٌ
B1
صِفَةٌ (مُذَكَّر) ظ - ه - ر Tổng quát

ظَاهِرٌ

ẓāhirun
biểu lộ
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مَا هُوَ وَاضِحٌ وَمَرْئِيٌّ لِلْعَيْنِ أَوِ الْعَقْلِ.

Tiếng Việt

Rõ ràng hoặc hiển nhiên đối với mắt hoặc tâm trí.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اَلْحَقِيقَةُ ظَاهِرَةٌ."

    "Sự thật là hiển nhiên."

  • "كَانَ غَضَبُهُ ظَاهِرًا عَلَى وَجْهِهِ."

    "Cơn giận của anh ta hiện rõ trên khuôn mặt."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

خَفِيٌّ (ẩn giấu, bí mật) مُسْتَتِرٌ (che giấu, ẩn mình)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ظ-ه-ر (ẓ-h-r) | Dạng giống cái: ظَاهِرَةٌ (ẓāhiratun) | Tính từ này (và các biến thể giống/số của nó) được dùng để mô tả điều gì đó rõ ràng, hiển nhiên, hoặc hiện ra rõ rệt (biểu lộ). Nó phải hòa hợp về giống (masculine/feminine) và số (singular/plural) với danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: `أَمْرٌ ظَاهِرٌ` (một vấn đề rõ ràng), `حَقِيقَةٌ ظَاهِرَةٌ` (một sự thật rõ ràng). Đối với danh từ số nhiều không phải người, thường dùng dạng giống cái số ít: `مَشَاكِلُ ظَاهِرَةٌ` (những vấn đề rõ ràng).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) ظَاهِرَةٌ
"هَذِهِ قَضِيَّةٌ ظَاهِرَةٌ."
Đây là một vấn đề rõ ràng.
Plural (Jama') ظَوَاهِرُ
"هُنَاكَ ظَوَاهِرُ طَبِيعِيَّةٌ مُخْتَلِفَةٌ."
Có nhiều hiện tượng tự nhiên khác nhau.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَظْهَرُ
"هُوَ أَظْهَرُ مِنَ الْبَاقِينَ."
Anh ấy nổi bật hơn những người còn lại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)