(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عَارٍ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر Tổng quát

عَارٍ

'aarinn
cởi quần áo
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بدون ملابس

Tiếng Việt

Đã cởi quần áo; không mặc quần áo; trần truồng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ الرَّجُلُ عَارِيًا يَمْشِي فِي الشَّارِعِ."

    "Người đàn ông trần truồng đi trên đường."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

مُتَسَتِّر (Mặc quần áo)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ع-ر-و | Số nhiều: عُرَاة (Broken Plural) | Tính từ giống đực, mô tả người hoặc vật không mặc quần áo. Lưu ý sự khác biệt giữa 'عَارٍ' (trần truồng) và 'فَارِغ' (trống rỗng).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)