(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عَاقِلٌ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّر (Danh từ, giống đực) Tâm lý học, Triết học, Giáo dục

عَاقِلٌ

'āqilun
người có lý trí
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

شخص لديه القدرة على التفكير المنطقي وإظهار مستوى جيد من الذكاء والحكم.

Tiếng Việt

Một người có khả năng tư duy logic hoặc thể hiện mức độ thông minh và phán đoán tốt.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ رَجُلٌ عَاقِلٌ يَتَّخِذُ قَرَارَاتٍ صَائِبَةً دَائِمًا."

    "Anh ấy là một người đàn ông có lý trí, luôn đưa ra những quyết định đúng đắn."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ع-ق-ل | Số nhiều: عُقَلَاءُ (Broken Plural) | 'عاقل' thường được dùng để chỉ người có lý trí, khôn ngoan và biết suy nghĩ chín chắn. Cần phân biệt với các từ khác mang nghĩa 'thông minh' nhưng nhấn mạnh các khía cạnh khác nhau (ví dụ: nhanh nhẹn, sáng tạo).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)