(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عَامٌّ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر ع - - م - - م Tổng quát, Kinh tế, Y học

عَامٌّ

'āmmun
chung chung
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غير مُحَدَّد أو مُعَيَّن

Tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến một lớp hoặc nhóm sự vật; không cụ thể, chung chung.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا مُجَرَّدُ رَأْي عَامّ"

    "Đây chỉ là một ý kiến chung chung."

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: عَامُّونَ (Sound Plural) và عَوَامّ (Broken Plural).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) عَامَّةٌ
ʿāmmaẗun
Plural (Jama') عَوَامّ
ʿawāmm
Elative (Comparative) أَعَمّ
ʾaʿamm
(Vị trí vocab_tab4_inline)