عَدِيدٌ
'adīdun
nhiều món đồ
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
كثير من الأشياء أو العناصر
Tiếng Việt
Một số lượng lớn các món đồ, vật phẩm.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَدَيْهِ عَدِيدٌ مِنَ الكُتُبِ."
"Anh ấy có rất nhiều sách."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có dạng số nhiều thông thường cho tính từ. Sử dụng để mô tả số lượng lớn các vật thể.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
