(Vị trí top_banner)
Hình minh họa عَلَنًا
B2
ظرف (Masculine) ع - - ل - - ن masculine Ngôn ngữ học, Giao tiếp

عَلَنًا

' علنًا ('alanan)
một cách công khai
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِصُورَةٍ صَرِيحَةٍ وَوَاضِحَة

Tiếng Việt

Một cách công khai tuyên bố hoặc thừa nhận; một cách thú nhận.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَعْلَنَ الْخَبَرَ عَلَنًا"

    "Anh ấy đã công khai tuyên bố tin tức."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

جِهَارًا (Công khai, không che giấu) صَرَاحَةً (Một cách thẳng thắn)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Giải thích: Trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động được thực hiện một cách công khai, không giấu giếm.

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)