(Vị trí top_banner)
Hình minh họa غَامِض
B2
صِفَة مُذَكَّر (Adjective, Masculine) غ - - م - - ض Giao tiếp, Diễn đạt cảm xúc

غَامِض

ghāmiḍ
khuôn mặt khó đoán
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

صِفَةٌ لِمَا يَصْعُبُ فَهْمُهُ أَوْ تَفْسِيرُهُ

Tiếng Việt

Khó giải đoán, khó hiểu; không thể dò được.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ كَلاَمُهُ غَامِضاً."

    "Lời nói của anh ta rất khó hiểu."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُبْهَم (Mơ hồ) مُعَقَّد (Phức tạp)

Addad

وَاضِح (Rõ ràng) جَلِيّ (Minh bạch)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: g-m-ḍ | Giải thích: Khó hiểu, mơ hồ, không rõ ràng. Tính từ này thường được dùng để mô tả những điều khó giải thích hoặc khó hiểu.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) غَامِضَة
"القِصَّةُ غَامِضَةٌ."
Câu chuyện mơ hồ.
Plural (Jama') غَوَامِض
"هُنَاكَ غَوَامِضُ كَثِيرَةٌ فِي هَذَا الكِتَابِ."
Có rất nhiều điều bí ẩn trong cuốn sách này.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَغْمَض
"هَذَا السُّؤَالُ أَغْمَضُ مِن غَيْرِهِ."
Câu hỏi này khó hiểu hơn những câu khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)