(Vị trí top_banner)
Hình minh họa غَيْرُ فَعَّال
B2
صِفَة (مُذَكَّر) Chung

غَيْرُ فَعَّال

ghayru faʿʿāl
không hiệu quả
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

صفة لشيء لا يحقق النتيجة المطلوبة أو المتوقعة

Tiếng Việt

Có hiệu quả, mang lại kết quả mong muốn hoặc dự định.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا الْحَلُّ غَيْرُ فَعَّالٍ لِهَذِهِ الْمُشْكِلَةِ."

    "Giải pháp này không hiệu quả cho vấn đề này."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

عَقِيم (Vô ích, không kết quả) فَاشِل (Thất bại)

Addad

فَعَّال (Hiệu quả) مُؤَثِّر (Có ảnh hưởng, hiệu nghiệm)

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ (vì là tính từ). Thường dùng để mô tả một hành động, kế hoạch, hoặc vật không đạt được kết quả mong muốn. Có thể đi kèm với các danh từ chỉ sự vật, sự việc, hoặc con người.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)