(Vị trí top_banner)
Hình minh họa غَيْرُ مُتَوَافِق
B1
صِفَة (مُذَكَّر) و - َ - ف - َ - ق Tổng quát

غَيْرُ مُتَوَافِق

ghayru mutawāfiq
không hợp nhau
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

لَيْسَ مُنَاسِبًا أَوْ مُتَطَابِقًا

Tiếng Việt

Không hợp nhau, không tương xứng, không phù hợp.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَانِ الْحَلَّانِ غَيْرُ مُتَوَافِقَيْنِ."

    "Hai giải pháp này không tương thích."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

غَيْرُ مُنْسَجِم (Không hài hòa) مُتَنَافِر (Xung khắc)

Addad

مُتَوَافِق (Hợp nhau) مُنْسَجِم (Hài hòa)

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ (vì là tính từ). Thường được sử dụng để mô tả sự không phù hợp giữa hai hoặc nhiều đối tượng/ý tưởng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) غَيْرُ مُتَوَافِقَة
"هَذِهِ النَّتِيجَةُ غَيْرُ مُتَوَافِقَةٍ مَعَ النَّتَائِجِ السَّابِقَةِ."
Kết quả này không phù hợp với các kết quả trước đó.
Plural (Jama') غَيْرُ مُتَوَافِقِين
"الْآرَاءُ غَيْرُ مُتَوَافِقَةٍ بَيْنَهُم."
Các ý kiến không thống nhất giữa họ.
Elative (So sánh hơn/nhất) لَا يوجَدُ صِيغَةُ تَفْضِيلٍ لِ هَذَا الِاسْمِ.
"لَا يوجَدُ صِيغَةُ تَفْضِيلٍ لِ هَذَا الِاسْمِ."
Không có dạng so sánh hơn/nhất cho tính từ này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)