مُتَوَافِق
mutawāfiq
cùng chí hướng
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
لَدَيْهِ نَفْسُ الآرَاءِ وَالاهْتِمَامَات
Tiếng Việt
Có chung ý kiến, sở thích và thị hiếu.
Ví dụ (Amthilah)
-
"نَحْنُ مُتَوَافِقُونَ فِي آرَائِنَا."
"Chúng tôi có chung quan điểm."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: w-f-q | Thường được sử dụng để mô tả người có cùng quan điểm, sở thích hoặc mục tiêu. Tương đương với 'đồng điệu' hoặc 'tâm đầu ý hợp' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُتَوَافِقَة |
mutawāfiqah
|
| Plural (Jama') | مُتَوَافِقُونَ |
mutawāfiqūn
|
| Elative (Comparative) | أَوْفَق |
awfaq
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
