(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَوَافِق
B1
صِفَة مُذَكَّر (Adjective, Masculine) و - - ف - - ق Xã hội học, Tâm lý học

مُتَوَافِق

mutawāfiq
cùng chí hướng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

لَدَيْهِ نَفْسُ الآرَاءِ وَالاهْتِمَامَات

Tiếng Việt

Có chung ý kiến, sở thích và thị hiếu.

Ví dụ (Amthilah)

  • "نَحْنُ مُتَوَافِقُونَ فِي آرَائِنَا."

    "Chúng tôi có chung quan điểm."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُتَشَابِه (Tương tự) مُتَمَاثِل (Giống nhau)

Addad

مُخْتَلِف (Khác biệt) مُتَبَايِن (Đối lập)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: w-f-q | Thường được sử dụng để mô tả người có cùng quan điểm, sở thích hoặc mục tiêu. Tương đương với 'đồng điệu' hoặc 'tâm đầu ý hợp' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُتَوَافِقَة
mutawāfiqah
Plural (Jama') مُتَوَافِقُونَ
mutawāfiqūn
Elative (Comparative) أَوْفَق
awfaq
(Vị trí vocab_tab4_inline)