غَيْرُ مُتَوَقَّع
ghayru mutawaqqaʿ
không dự đoán được
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
لَيْسَ مُتَنَبَّأً بِهِ; لَمْ يَكُنْ مُنْتَظَرًا حُدُوثُهُ
Tiếng Việt
Không được dự đoán; không được mong đợi xảy ra.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ الْفَوْزُ غَيْرَ مُتَوَقَّع."
"Chiến thắng là điều không thể đoán trước."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có gốc từ vì đây là tính từ. Cấu trúc: غَيْر + صِفَة (un- + adjective). Lưu ý sự khác biệt giữa مُتَوَقَّع (expected) và غَيْرُ مُتَوَقَّع (unexpected).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | غَيْرُ مُتَوَقَّعَة |
"كانت النتيجة غير متوقعة."
Kết quả thật không ngờ.
|
| Plural (Jama') | غَيْرُ مُتَوَقَّعِين |
"كانت ردود الأفعال غير متوقعة."
Những phản ứng thật không ngờ.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَغْيَرُ تَوْقُّعًا |
"هذا هو الشيء الأَغْيَرُ تَوْقُّعًا الذي حدث."
Đây là điều bất ngờ nhất đã xảy ra.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
