(Vị trí top_banner)
Hình minh họa غَيْرُ مُسْتَسَاغ
B2
صِفَة ( مذکر ) س - - و - - غ Ẩm thực, Cảm xúc

غَيْرُ مُسْتَسَاغ

ghayru mustasāgh
không ngon miệng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

لَيْسَ لَهُ مَذَاقٌ طَيِّب

Tiếng Việt

Không hấp dẫn hoặc lôi cuốn sự thèm ăn; không ngon miệng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الطَّعَامُ غَيْرُ مُسْتَسَاغٍ"

    "Thức ăn không ngon miệng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

غَيْرُ شَهِيّ (Không ngon, không hấp dẫn)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Không có thông tin về gốc từ hoặc số nhiều cho tính từ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) غَيْرُ مُسْتَسَاغَة
ghayru mustasāghah
Plural (Jama') غَيْرُ مُسْتَسَاغَات
ghayru mustasāghāt
Elative (Comparative) أَغْيَرُ اِسْتِسَاغَة
ʾaghyaру istisāghah
(Vị trí vocab_tab4_inline)