(Vị trí top_banner)
Hình minh họa فَاتِر
B2
صِفَة مُذَكَّر (Adjective, Masculine) ف - - ت - - ر Tổng quát/Y học/Tâm lý học

فَاتِر

fātir
thiếu năng lượng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

فاقد للحيوية أو الحماسة

Tiếng Việt

Có hoặc thể hiện ít sự nhiệt tình, hứng thú hoặc sức sống.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ الْمُوَظَّفُ فَاتِرًا الْيَوْمَ."

    "Hôm nay nhân viên làm việc thiếu năng lượng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

كَسُول (Lười biếng)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ف-ت-ر | Diễn tả trạng thái thiếu năng lượng, lờ đờ, uể oải. Thường dùng để mô tả người hoặc sự vật.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) فَاتِرَة
fātiratun
Plural (Jama') فُتُر
futur
Elative (Comparative) أَفْتَر
ʾaftaru
(Vị trí vocab_tab4_inline)