(Vị trí top_banner)
Hình minh họa فَاقِدٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر Công nghệ thông tin

فَاقِدٌ

fāqidun
mất dữ liệu
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

صفة تصف طريقة لضغط البيانات تتضمن فقدان بعض المعلومات، غالبًا لتقليل حجم الملف.

Tiếng Việt

(Về một phương pháp nén dữ liệu) liên quan đến việc mất một số thông tin, thường là để giảm kích thước tệp.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذِهِ خَوَارِزْمِيَّةُ ضَغْطٍ فَاقِدَةٌ."

    "Đây là một thuật toán nén mất dữ liệu."

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ف-ق-د | Giải thích: 'Fāqid' có nghĩa là 'mất' hoặc 'thiếu'. Nó được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã mất đi một phần của nó hoặc một số đặc tính của nó. Trong ngữ cảnh nén dữ liệu, nó có nghĩa là một số thông tin đã bị mất trong quá trình nén.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)