فَطِين
faṭīn
nhanh nhẹn
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
الشخص الذكيّ الذي يفهم بسرعة ويتفاعل بذكاء
Tiếng Việt
Nhanh chóng hiểu và phản ứng với mọi thứ; có năng lực và tỉnh táo.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هُوَ طَالِبٌ فَطِينٌ يَفْهَمُ الدُّرُوسَ بِسُرْعَة."
"Anh ấy là một học sinh nhanh nhẹn, hiểu bài học rất nhanh."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ف-ط-ن | Số nhiều: فُطُن (Broken Plural) | Tính từ này chỉ người có khả năng hiểu và phản ứng nhanh nhạy. Nó thường được sử dụng để mô tả trí thông minh và sự sắc bén.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | فَطِينَة |
"هي فَطِينَة."
Cô ấy thông minh.
|
| Plural (Jama') | فُطَنَاء |
"هُم فُطَنَاء."
Họ là những người thông minh.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَفْطَن |
"هو أَفْطَنُ مِنْ غَيْرِهِ."
Anh ấy thông minh hơn những người khác.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
