فَهْمٌ
fahm
sự hiểu biết
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
إِدْرَاكُ الشَّيْءِ وَفَهْمُهُ
Tiếng Việt
Khả năng hiểu một điều gì đó; sự thấu hiểu, sự lĩnh hội.
Ví dụ (Amthilah)
-
"عِنْدِي فَهْمٌ لِهَذِهِ الْمُشْكِلَةِ"
"Tôi có sự hiểu biết về vấn đề này."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: f-h-m | Số nhiều: أَفْهَام (Broken Plural) | 'Fahm' chỉ khả năng thấu hiểu, nhận thức một vấn đề.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | فَهْمَانِ |
fahmāni |
| Plural (Jama') | أَفْهَام |
ʾafhām Broken Plural |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số đôi (Dual)
-
"اَلْفَهْمُ جُزْءٌ أَسَاسِيٌّ مِنَ التَّعَلُّمِ."Sự hiểu biết là một phần thiết yếu của việc học.اَلْفَهْمُ: Mubtada مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة (Raf', dấu hiệu Raf' là damma hiển thị)
-
"يَجِبُ عَلَيْكَ تَقْوِيَةُ فَهْمِكَ لِلُغَةِ الْعَرَبِيَّةِ."Bạn cần phải củng cố sự hiểu biết của mình về tiếng Ả Rập.فَهْمِكَ: Mudaf ilayh مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة (Jarr, Mudaf ilayh, dấu hiệu Jarr là kasra hiển thị)
-
"أَظْهَرْتُ فَهْمًا عَمِيقًا لِلْمَوْضُوعِ."Tôi đã thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề này.فَهْمًا: Maf'ul bihi منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (Nasb, Maf'ul bihi, dấu hiệu Nasb là fatha hiển thị)
-
"اَلْوَلَدَانِ يَلْعَبَانِ فِي الْحَدِيقَةِ."Hai đứa trẻ đang chơi trong vườn.اَلْوَلَدَانِ: Mubtada مرفوع وعلامة رفعه الألف لأنه مثنى (Raf', dấu hiệu Raf' là alif vì là المثنى)
-
"رَأَيْتُ مُعَلِّمَيْنِ فِي الْمَكْتَبَةِ."Tôi đã thấy hai giáo viên trong thư viện.مُعَلِّمَيْنِ: Maf'ul bihi منصوب وعلامة نصبه الياء لأنه مثنى (Nasb, dấu hiệu Nasb là ya' vì là المثنى)
-
"اِسْتَمَعْتُ إِلَى قِصَّتَيْنِ مُفِيدَتَيْنِ."Tôi đã nghe hai câu chuyện hữu ích.قِصَّتَيْنِ: مجرور بحرف الجر وعلامة جره الياء لأنه مثنى (Jarr, dấu hiệu Jarr là ya' vì là المثنى)
Cấu trúc sở hữu (Idafa)
-
"اَلْفَهْمُ أَسَاسُ اَلْعِلْمِ."Sự hiểu biết là nền tảng của tri thức.اَلْفَهْمُ là مبتدأ (chủ ngữ) trong câu danh định, ở trạng thái مرفوع (Raf').
-
"يَحْتَاجُ اَلطَّالِبُ إِلَىٰ فَهْمٍ عَمِيقٍ لِلْمَادَّةِ."Học sinh cần có sự hiểu biết sâu sắc về môn học.فَهْمٍ là اسم مجرور (danh từ ở cách Jarr) sau حرف جر (giới từ) إِلَىٰ.
-
"إِنَّ فَهْمَ اَلنُّصُوصِ اَلْقُرْآنِيَّةِ يَتَطَلَّبُ دِرَاسَةً مُتَأَنِّيَةً."Việc hiểu các văn bản Quran đòi hỏi một sự nghiên cứu cẩn thận.فَهْمَ là اسم إنّ (tên của 'inna') ở trạng thái منصوب (Nasb'). Nó là một phần của cấu trúc الإضافة (Idafa): فَهْمَ اَلنُّصُوصِ (sự hiểu các văn bản).
Số nhiều có quy tắc
-
"اَلْفَهْمُ جُزْءٌ أَسَاسِيٌّ مِنَ التَّعَلُّمِ."Sự hiểu biết là một phần cơ bản của việc học."اَلْفَهْمُ" là Mubtada' (chủ ngữ), ở trạng thái Raf' (nominative).
-
"يُسَاعِدُ الْفَهْمُ الْجَيِّدُ عَلَى حَلِّ الْمَشَاكِلِ بِسُهُولَةٍ."Sự hiểu biết tốt giúp giải quyết các vấn đề một cách dễ dàng."اَلْفَهْمُ" là Fāʿil (chủ ngữ của động từ), ở trạng thái Raf' (nominative).
-
"اَلْمُعَلِّمُونَ مُخْلِصُونَ فِي عَمَلِهِمْ."Các giáo viên là những người tận tâm trong công việc của họ."اَلْمُعَلِّمُونَ" là Jam' Salim Mudhakkar (số nhiều có quy tắc giống đực), ở trạng thái Raf' (nominative) vì là Mubtada'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
