(Vị trí top_banner)
Hình minh họa فَوْقَ
A2
حَرْفُ جَرّ (Preposition) Văn học, Du lịch, Văn hóa

فَوْقَ

fawqa
shang
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

يَدُلُّ عَلَى الْمَوْضِعِ الْأَعْلَى مِن شَيْء

Ví dụ (Amthilah)

  • "اَلْكِتَابُ فَوْقَ الْمَكْتَبِ."

    "Quyển sách ở trên bàn."

  • "اَلسَّمَاءُ فَوْقَنَا."

    "Bầu trời ở trên chúng ta."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: f-w-q | Dùng để chỉ vị trí cao hơn một vật nào đó.

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)