فِطْنَة
fiṭnah
sự sắc sảo
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
القدرة على فهم الأمور بسرعة وبدقة واستغلال ذلك لتحقيق مصلحة شخصية.
Tiếng Việt
Khả năng đánh giá chính xác các tình huống hoặc con người và biến điều này thành lợi thế cho bản thân.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يُعْتَبَرُ سِيَاسِيًّا ذَكِيًّا لِفِطْنَتِهِ الشَّدِيدَة."
"Ông ấy được coi là một chính trị gia thông minh vì sự sắc sảo tuyệt vời của mình."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ف-ط-ن | Số nhiều: فِطَن (Broken Plural) | Thể hiện khả năng nhận thức, thông minh và ứng biến nhanh nhạy trong các tình huống.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | فِطْنَةٌ |
"اَلْفِطْنَةُ صِفَةٌ حَسَنَةٌ." Sự thông minh là một phẩm chất tốt. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | فِطْنَةً |
"أَظْهَرَ اَلْوَلَدُ فِطْنَةً كَبِيرَةً." Cậu bé đã thể hiện sự thông minh tuyệt vời. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | فِطْنَةٍ |
"هُوَ مَعْرُوفٌ بِفِطْنَةٍ." Anh ấy nổi tiếng với sự thông minh. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | فِطَنٌ |
Broken Plural "اَلْفِطَنُ ضَرُورِيَّةٌ لِحَلِّ اَلْمَشَاكِلِ." Sự thông minh là cần thiết để giải quyết vấn đề. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
