(Vị trí top_banner)
Hình minh họa قَابَلَ
A2
فعل ماض (Verb, Masculine) General

قَابَلَ

qābala
đã gặp
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

فعل يدل على لقاء شخص أو شيء في الماضي

Tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'meet': gặp gỡ ai đó hoặc điều gì đó; tiếp xúc với; đáp ứng hoặc thỏa mãn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "قَابَلْتُ صَدِيقِي فِي الْمَطَارِ."

    "Tôi đã gặp bạn của tôi ở sân bay."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

لَقِيَ (Gặp, tiếp xúc)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ق-ب-ل | Động từ ở thì quá khứ. Nghĩa là 'đã gặp', 'đã tiếp xúc'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)