قَصِير
qaṣīr
video ngắn
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَدَيْهِ شَعْرٌ قَصِيرٌ."
"Anh ấy có mái tóc ngắn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Số nhiều: قِصَار (Broken Plural). Tính từ giống đực, dùng để mô tả vật có chiều dài hoặc thời lượng ngắn. Ví dụ: "فيديو قصير" (video ngắn).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
