مُدَّةٌ
muddatun
thời lượng
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مِقْدَارُ الزَّمَنِ الَّذِي يَسْتَغْرِقُهُ حَدَثٌ أَوْ فِعْلٌ.
Tiếng Việt
Khoảng thời gian mà một cái gì đó tiếp tục hoặc kéo dài.
Ví dụ (Amthilah)
-
"مَا مُدَّةُ هَذِهِ الدَّوْرَةِ التَّدْرِيبِيَّةِ؟"
"Thời lượng của khóa đào tạo này là bao lâu?"
-
"اِسْتَغْرَقَ الاِجْتِمَاعُ مُدَّةَ سَاعَتَيْنِ."
"Cuộc họp kéo dài trong hai giờ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: م-د-د (m-d-d).
Số nhiều: مُدَدٌ (mudadun) - Số nhiều bất quy tắc (Broken Plural).
`مُدَّةٌ` (thời lượng) thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể mà một sự việc, hoạt động, hoặc trạng thái nào đó kéo dài.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | مُدَّتَانِ |
muddatāni |
| Plural (Jama') | مُدَدٌ |
mudadun Broken Plural |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
