(Vị trí top_banner)
Hình minh họa قَلِقٌ
B1
صِفَةٌ (مُذَكَّر) ق - - ل - - ق Chung

قَلِقٌ

qaliq
lo lắng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

شَعَرَ بِالْقَلَقِ وَالِاضْطِرَابِ

Tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự lo lắng và bận tâm.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ قَلِقٌ بِشَأْنِ امْتِحَانِهِ."

    "Anh ấy lo lắng về kỳ thi của mình."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ق-ل-ق | Tính từ giống đực. Dùng để mô tả trạng thái lo lắng của một người hoặc vật giống đực.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) قَلِقَةٌ
"كَانَتْ قَلِقَةً بِشَأْنِ الاِخْتِبَارِ."
Cô ấy đã lo lắng về bài kiểm tra.
Plural (Jama') قَلِقُونَ
"هُمْ قَلِقُونَ بِشَأْنِ اَلْوَضْعِ اَلْاِقْتِصَادِيِّ."
Họ lo lắng về tình hình kinh tế.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَقْلَقُ
"لَا شَيْءَ أَقْلَقُ مِنَ اَلْاِنْتِظَارِ."
Không có gì lo lắng hơn sự chờ đợi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)