قَلِيلٌ
qalīl
không nhiều
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
كمية صغيرة أو عدد صغير
Tiếng Việt
Không nhiều; một số lượng nhỏ; ít.
Ví dụ (Amthilah)
-
"عِندِي قَلِيلٌ مِنَ المَالِ."
"Tôi có một ít tiền."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Số nhiều: قِلَال (Broken Plural). Gốc từ: ق-ل-ل (q-l-l). 'قلِيلٌ' dùng để chỉ số lượng nhỏ hoặc ít ỏi.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
