قُيُود
quyood
có những hạn chế
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
ضَوَابِط أو حَوَاجِز تُحِدُّ مِنَ الحُرِّيَّة أَو النَّشَاط
Tiếng Việt
Hành động kiểm soát hoặc giảm bớt điều gì đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تَفْرِضُ الْحُكُومَةُ قُيُودًا صَارِمَةً عَلَى حُرِّيَّةِ الصَّحَافَة."
"Chính phủ áp đặt những hạn chế nghiêm ngặt đối với quyền tự do báo chí."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
المُفْرَد: قَيْد (qayd) | جَمْع: قُيُود (quyood) - Broken Plural | Giải thích: 'Quyood' là dạng số nhiều của 'qayd'. Nó chỉ những giới hạn hoặc hạn chế.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
