(Vị trí top_banner)
Hình minh họa كَامِلٌ
B1
صِفَة (مُذَكَّر) Công nghệ thông tin, Truyền thông

كَامِلٌ

kāmilun
video đầy đủ
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تامّ، مُتَمِّم، غَيْرُ نَاقِص

Tiếng Việt

Đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu sót bất kỳ phần nào cần thiết.

Ví dụ (Amthilah)

  • "فيديو كَامِلٌ"

    "Video đầy đủ"

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: k-m-l | Số nhiều: كَوَامِل (Broken Plural) | Tính từ, giống đực. Có nghĩa là đầy đủ, hoàn chỉnh.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)