(Vị trí top_banner)
Hình minh họa كُلُّ
A1
صِفَة (مُذَكَّر) ك - - ل - - ل Tổng quát

كُلُّ

kullu
mỗi
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

يُستَخدَم للإشارة إلى جميع أعضاء مجموعة من الأشياء أو الأشخاص، يُنظَر إليهم بشكل فردي.

Tiếng Việt

Được sử dụng để chỉ tất cả các thành viên của một nhóm sự vật hoặc người, được xem xét riêng lẻ.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كُلُّ طَالِبٍ مُجْتَهِدٌ"

    "Mỗi học sinh đều chăm chỉ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

جَمِيع (Tất cả)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ hoặc số nhiều vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) كُلَّة
kullatun
Plural (Jama') كُلّ
kull
Elative (Comparative) أَكْثَر
ʾakthar
(Vị trí vocab_tab4_inline)