(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مَأْهُولٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) Địa lý, Nhân khẩu học

مَأْهُولٌ

ma'hūl
vùng có dân cư
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

منطقة يسكنها الناس، سواء بكثافة أو بتفرق

Tiếng Việt

Một khu vực có người sinh sống; đông dân hoặc thưa dân.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الْمَدِينَةُ مَأْهُولَةٌ بِالسُّكَّانِ."

    "Thành phố đông dân cư."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: أ-ه-ل | Lưu ý: Thường dùng để mô tả khu vực hoặc địa điểm có người sinh sống.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)