مَهْجُورٌ
majhūr
bị bỏ hoang
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذِهِ الْقَرْيَةُ مَهْجُورَةٌ مُنْذُ عُقُودٍ."
"Ngôi làng này đã bị bỏ hoang từ nhiều thập kỷ trước."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Đây là tính từ (اسم مفعول - passive participle) có nghĩa 'bị bỏ rơi, bị bỏ hoang'. Nó bắt nguồn từ gốc động từ هَجَرَ (hajara) - bỏ rơi, từ bỏ. Nó hòa hợp với danh từ về giống và số.
Gốc từ (الجذر): ه-ج-ر (h-j-r).
Số nhiều (Masculine): مَهْجُورُونَ (majhūrūna), (جمع مُذَكَّر سالِم - Sound Masculine Plural).
Số nhiều (Feminine): مَهْجُورَاتٌ (majhūrātun), (جمع مُؤَنَّث سالِم - Sound Feminine Plural).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مَهْجُورَةٌ |
mahjūrah
|
| Plural (Jama') | مَهْجُورُونَ |
mahjūrūna
|
| Elative (Comparative) | أَهْجَرُ |
ahjaru
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
