مَدَحَ
madaha
ca tụng
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
أَثْنَى عَلَيْهِ وَذَكَرَ مَحَاسِنَهُ
Tiếng Việt
Ca ngợi hết lời, tán dương nhiệt liệt.
Ví dụ (Amthilah)
-
"مَدَحَ الأُسْتَاذُ الطَّالِبَ عَلَى جُهْدِهِ."
"Giáo sư đã ca tụng học sinh về những nỗ lực của cậu ấy."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: م-د-ح (m-d-ḥ). Là động từ nhóm I (Form I), thường dùng để chỉ hành động ca ngợi, khen ngợi ai đó hoặc điều gì đó. Nó là một động từ chuyển tiếp (transitive verb). Danh động từ (Masdar) là مَدْحٌ (madḥun) hoặc مِدْحَةٌ (midḥatun) mang nghĩa 'sự ca ngợi'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | مَدَحَ | madaha |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَمْدَحُ | yamdaḥu |
| Masdar (Verbal Noun) | مَدْحٌ | madḥun |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
