(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مَنَاعَةٌ
B2
اِسْمٌ مُؤَنَّث Y học, Miễn dịch học

مَنَاعَةٌ

manāʿatun
khả năng sinh miễn dịch
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

قُدْرَةُ الْجِسْمِ عَلَى مُقَاوَمَةِ الْأَمْرَاضِ

Tiếng Việt

Khả năng của một chất kích thích phản ứng miễn dịch trong cơ thể người hoặc động vật.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَلْقِيحُ الْأَطْفَالِ يُعْطِي مَنَاعَةً ضِدَّ الْأَمْرَاضِ."

    "Tiêm chủng cho trẻ em tạo ra khả năng miễn dịch chống lại bệnh tật."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

حِصَانَة (Sự miễn nhiễm, sự bảo vệ)

Addad

ضَعْف (Sự yếu đuối, sự suy yếu)

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: مَنَاعَات (manāʿāt) - Sound Plural. Gốc từ: m-n-ʿ (م-ن-ع). Khả năng phòng vệ của cơ thể chống lại bệnh tật hoặc các tác nhân gây hại.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)