(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُبَرَّر
B2
صِفَة مُذَكَّر (Adjective, Masculine) ب - - ر - - ر Luật pháp, Đạo đức, Xã hội

مُبَرَّر

mubarrar
chính đáng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ما يُمْكِنُ تَبْرِيرُه أو إِثْبَاتُ صِحَّتِه

Tiếng Việt

Có thể chứng minh là đúng đắn, hợp lý hoặc có lý do chính đáng; có thể biện minh được.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هذا الإجراء مُبَرَّرٌ بالكامل."

    "Hành động này hoàn toàn chính đáng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مَعْقُول (Hợp lý) مُنَاسِب (Thích hợp)

Addad

غَيْر مُبَرَّر (Không chính đáng) لَامُبَرِّر لَهُ (Vô lý)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ب-ر-ر (b-r-r) | Số nhiều: مُبَرَّرَات (mubarrarāt - Sound Plural) | Giải thích: Được biện minh, có lý do chính đáng; Đối nghĩa với 'vô lý, phi lý'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُبَرَّرَة
mubarrarah
Plural (Jama') مُبَرَّرَات
mubarrarāt
Elative (Comparative) أَبَرّ
ʾabarr

Ngữ cảnh (Siyāq)

Sự hòa hợp Tính từ
  • "اَلْعَمَلُ مُبَرَّرٌ بِالنَّتَائِجِ."
    Hành động được biện minh bằng kết quả.
    مُبَرَّرٌ là خبر (vị ngữ) của مبتدأ (chủ ngữ) العَمَلُ, vì vậy nó ở trạng thái رفع (Raf').
  • "لَيْسَ لَهُ سَبَبٌ مُبَرَّرٌ لِتَغَيُّبِهِ."
    Anh ta không có lý do chính đáng cho sự vắng mặt của mình.
    مُبَرَّرٌ là نعت (tính từ) bổ nghĩa cho سَبَبٌ (danh từ), và nó ở trạng thái رفع (Raf') vì سَبَبٌ cũng ở trạng thái رفع (Raf').
  • "قَدَّمَ الْمُحَامِي دِفَاعًا مُبَرَّرًا أَمَامَ الْمَحْكَمَةِ."
    Luật sư đã trình bày một lời biện hộ hợp lý trước tòa.
    مُبَرَّرًا là نعت (tính từ) bổ nghĩa cho دِفَاعًا (danh từ), và nó ở trạng thái نصب (Nasb) vì دِفَاعًا cũng ở trạng thái نصب (Nasb) (là مفعول به (bổ ngữ trực tiếp)).
(Vị trí vocab_tab4_inline)