إِثْبَات
ʾithbāt
chứng minh rằng
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
تقديم دليل أو برهان على شيء
Tiếng Việt
Đưa ra hoặc chứng minh điều gì đó như một bằng chứng; cho thấy bằng chứng về điều gì đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الإِثْبَاتُ ضَرُورِيٌّ لِحَلِّ القَضِيَّة."
"Chứng minh là cần thiết để giải quyết vụ án."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ث-ب-ت | الجمع: إِثْبَاتَات (Sound Plural) | Ý nghĩa: Sự chứng minh, bằng chứng. Lưu ý: Danh từ trừu tượng.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu') | إِثْبَاتٌ |
"هَٰذَا إِثْبَاتٌ قَوِيٌّ" Đây là một bằng chứng mạnh mẽ. |
| Accusative (Mansub) | إِثْبَاتًا |
"رَأَيْتُ إِثْبَاتًا وَاضِحًا" Tôi đã thấy một bằng chứng rõ ràng. |
| Genitive (Majrur) | إِثْبَاتٍ |
"بَحَثْتُ عَنْ إِثْبَاتٍ" Tôi đã tìm kiếm một bằng chứng. |
| Plural/Dual | إِثْبَاتَات |
Sound Plural "قَدَّمُوا إِثْبَاتَاتٍ مُتَعَدِّدَةً" Họ đã trình bày nhiều bằng chứng. |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số nhiều "Gãy" (Broken)
-
"قَدَّمَ الْمُحَامِي إِثْبَاتًا قَوِيًّا عَلَى بَرَاءَةِ مُوَكِّلِهِ."Luật sư đã trình bày một bằng chứng mạnh mẽ về sự vô tội của thân chủ mình.إِثْبَاتًا: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة. Vai trò: Nasb (bổ ngữ, cách tân), dấu hiệu Nasb là fatha.
-
"يَحْتَاجُ الْبَحْثُ إِلَى إِثْبَاتِ الْحَقَائِقِ قَبْلَ نَشْرِهِ."Nghiên cứu cần có bằng chứng về các sự thật trước khi được công bố.إِثْبَاتِ: مضاف إليه مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة. Vai trò: Jarr (sở hữu cách), dấu hiệu Jarr là kasra.
-
"إِثْبَاتُ الْجَرِيمَةِ يَتَطَلَّبُ وَقْتًا وَ جُهْدًا كَبِيرَيْنِ."Việc chứng minh tội phạm đòi hỏi nhiều thời gian và công sức.إِثْبَاتُ: مبتدأ مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. Vai trò: Raf' (chủ ngữ), dấu hiệu Raf' là damma.
Số đôi (Dual)
-
"قَدَّمَ الْمُحَامِي إِثْبَاتًا قَوِيًّا."Luật sư đã trình bày một bằng chứng mạnh mẽ.إِثْبَاتًا: Nasb, مفعول به (bổ ngữ trực tiếp)
-
"يَحْتَاجُ الْبَحْثُ إِلَى إِثْبَاتٍ إِضَافِيٍّ."Nghiên cứu cần thêm bằng chứng.إِثْبَاتٍ: Jarr, اسم مجرور (danh từ bị giới từ chi phối)
-
"إِثْبَاتُ هَذِهِ النَّظَرِيَّةِ صَعْبٌ."Chứng minh lý thuyết này là khó.إِثْبَاتُ: Raf', مبتدأ (chủ ngữ)
-
"اِشْتَرَيْتُ قَلَمَيْنِ جَدِيدَيْنِ."Tôi đã mua hai cây bút mới.قَلَمَيْنِ: Nasb/Jarr, مفعول به (bổ ngữ trực tiếp), المثنى (số đôi)
-
"اَلْوَلَدَانِ يَلْعَبَانِ فِي الْحَدِيقَةِ."Hai cậu bé đang chơi trong vườn.اَلْوَلَدَانِ: Raf', مبتدأ (chủ ngữ), المثنى (số đôi)
-
"نَظَرْتُ إِلَى الطَّائِرَيْنِ فِي السَّمَاءِ."Tôi đã nhìn hai con chim trên bầu trời.الطَّائِرَيْنِ: Jarr, اسم مجرور (danh từ bị giới từ chi phối), المثنى (số đôi)
Giống Đực và Giống Cái
-
"قَدَّمَ الْعَالِمُ إِثْبَاتًا قَوِيًّا عَلَى نَظَرِيَّتِهِ."Nhà khoa học đã trình bày một bằng chứng mạnh mẽ cho lý thuyết của mình."إِثْبَاتًا" là Nasb vì nó là Mفعول به (đối tượng trực tiếp) trong câu.
-
"يَتَطَلَّبُ الْحُصُولُ عَلَى شُهَادَةِ الْمِيلَادِ إِثْبَاتَ الْهُوِيَّةِ."Việc nhận được giấy khai sinh đòi hỏi phải chứng minh danh tính."إِثْبَاتَ" là Nasb vì nó là Mفعول به (đối tượng trực tiếp) trong câu.
-
"جَاءَ الْإِثْبَاتُ قَاطِعًا بِبَرَاءَةِ الْمُتَّهَمِ."Bằng chứng đến một cách dứt khoát về sự vô tội của bị cáo."الإِثْبَاتُ" là Raf' vì nó là Fāʿil (chủ ngữ) trong câu.
Số nhiều có quy tắc
-
"قَدَّمَ الْعَالِمُ إِثْبَاتًا وَاضِحًا عَلَى صِحَّةِ النَّظَرِيَّةِ."Nhà khoa học đã trình bày một bằng chứng rõ ràng về tính đúng đắn của lý thuyết.إِثْبَاتًا: منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره لأنه مفعول به.
-
"يَحْتَاجُ الْبَحْثُ إِلَى إِثْبَاتٍ قَوِيٍّ لِدَعْمِ الِادِّعَاءَاتِ."Nghiên cứu cần một bằng chứng mạnh mẽ để hỗ trợ các tuyên bố.إِثْبَاتٍ: مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره لأنه اسم مجرور بحرف الجرّ.
-
"إِثْبَاتُ هَذِهِ الْحَقِيقَةِ يَتَطَلَّبُ وَقْتًا وَجُهْدًا كَبِيرَيْنِ."Việc chứng minh sự thật này đòi hỏi nhiều thời gian và công sức.إِثْبَاتُ: مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره لأنه فاعل.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
