مُتَبَاعِد
mutabāʿid
thưa thớt hơn
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
غير مكتظ أو متراص
Tiếng Việt
Thưa thớt, rải rác; không dày đặc hoặc đông đúc.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَتِ البُيُوتُ مُتَبَاعِدَةً فِي القَرْيَةِ."
"Những ngôi nhà thưa thớt trong làng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không có gốc từ vì đây là tính từ. Thường được dùng để mô tả sự phân bố không đồng đều hoặc khoảng cách giữa các đối tượng.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُتَبَاعِدَة |
"المسافة بين المدينتين مُتَبَاعِدَة."
Khoảng cách giữa hai thành phố là xa.
|
| Plural (Jama') | مُتَبَاعِدُونَ (m.) / مُتَبَاعِدَات (f.) |
"الآراء مُتَبَاعِدَةٌ بَيْنَهُم."
Các ý kiến khác xa nhau giữa họ.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَبْعَد |
"هذه المنطقة أَبْعَدُ من غيرها."
Khu vực này xa hơn những khu vực khác.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
