(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَبَلِّد
B2
صِفَة مُذَكَّر (Adjective, Masculine) Tâm lý học, Y học, Xã hội học

مُتَبَلِّد

mutaballid
chai sạn
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

فاقِدٌ لِلْحِسّ أَوْ الشُّعُور

Tiếng Việt

Trở nên ít nhạy cảm hơn; chai sạn về mặt cảm xúc.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَصْبَحَ قَلْبُهُ مُتَبَلِّدًا بَعْدَ كُلِّ تِلْكَ الْمَآسِي."

    "Trái tim anh ấy đã trở nên chai sạn sau tất cả những bi kịch đó."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

غَيْر مُتَأَثِّر (Không bị ảnh hưởng) بَارِد (Lạnh lùng)

Addad

حَسَّاس (Nhạy cảm) مُتَأَثِّر (Bị ảnh hưởng)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ب-ل-د | Có nghĩa là trở nên kém nhạy cảm hoặc chai sạn về mặt cảm xúc. Thường dùng để mô tả người không còn cảm thấy xúc động trước những sự kiện đau lòng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)