(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَجَانِسٌ
B1
صِفَةٌ (مُذَكَّر) Xã hội học, Nhân khẩu học

مُتَجَانِسٌ

mutajānisun
quần thể đồng nhất
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

يتكون من عناصر أو أجزاء من نفس النوع أو الطبيعة

Tiếng Việt

Bao gồm những người hoặc vật có cùng một loại, tính chất, hoặc đặc điểm.

Ví dụ (Amthilah)

  • "المجتمع المتجانس يسهم في تحقيق الاستقرار."

    "Một xã hội đồng nhất góp phần vào việc đạt được sự ổn định."

Ghi chú

Lưu ý

Giải thích: Tính từ mô tả sự đồng nhất, sự giống nhau về tính chất hoặc loại. Cần chú ý sự hòa hợp về giống (مُذَكَّر / مُؤَنَّث) khi sử dụng với danh từ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)