(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَشَابِهٌ
B1
Adjective (Masculine) General English

مُتَشَابِهٌ

mutašābihun
giống nhau
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

صفة تدل على وجود تشابه أو تماثل بين شيئين أو أكثر

Tiếng Việt

Giống nhau; có những đặc điểm tương đồng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هذه الصورتان مُتَشَابِهَتَانِ."

    "Hai bức ảnh này giống nhau."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: š-b-h | Số nhiều: مُتَشَابِهُونَ (Sound Plural) / مُتَشَابِهَاتٌ (Sound Plural Feminine) | Thể hiện sự tương đồng về đặc điểm giữa các đối tượng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)