مُتَجَاوِزٌ
mutajāwizun
chi tiết thừa thãi
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
زَائِدٌ عَنِ الْحَاجَةِ أَوْ الضَّرُورَةِ
Tiếng Việt
Thừa, không cần thiết, đặc biệt là vì có quá nhiều.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ الْكَلَامُ مُتَجَاوِزًا لِلْحَدِّ الْمَعْقُولِ."
"Bài phát biểu vượt quá giới hạn hợp lý."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ج-و-ز | Số nhiều: مُتَجَاوِزُونَ (Sound Masculine Plural). Tính từ này mô tả cái gì đó vượt quá mức cần thiết, tương tự như 'thừa thãi' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
