مُتَحَسِّن
mutaḥassin
đang cải thiện
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
الشخص الذي هو في حالة تحسن وتطور
Tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'improve': trở nên hoặc làm cho cái gì đó tốt hơn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"وَضْعُهُ الصِّحِّيُّ مُتَحَسِّنٌ بِٱسْتِمْرَار."
"Tình trạng sức khỏe của anh ấy đang cải thiện liên tục."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ح-س-ن | Dạng hiện tại phân từ, dùng cho giống đực. Có nghĩa là 'đang cải thiện' hoặc 'đang trở nên tốt hơn'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | مُتَحَسِّنٌ |
"اَلْمُتَحَسِّنُ مُجْتَهِدٌ" Người đang cải thiện thì siêng năng. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | مُتَحَسِّنًا |
"رَأَيْتُ مُتَحَسِّنًا" Tôi đã thấy một người đang cải thiện. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | مُتَحَسِّنٍ |
"سَلَّمْتُ عَلَى مُتَحَسِّنٍ" Tôi đã chào một người đang cải thiện. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | مُتَحَسِّنُونَ |
Sound Masculine Plural "اَلْمُتَحَسِّنُونَ نَاجِحُونَ" Những người đang cải thiện thì thành công. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
