مُتَدَهْوِر
mutadahwir
tình trạng tồi tệ
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
في حالة سيئة أو متدهورة
Tiếng Việt
Trong tình trạng tồi tệ; không khỏe mạnh hoặc không ở trong tình trạng thể chất tốt; bị hư hỏng hoặc không hoạt động đúng cách.
Ví dụ (Amthilah)
-
"وَضْعُهُ الصِّحِّيُّ مُتَدَهْوِرٌ جِدًّا."
"Tình trạng sức khỏe của anh ấy rất tồi tệ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ (Root): د-هـ-ر (d-h-r). Diễn tả trạng thái suy tàn, tồi tệ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | مُتَدَهْوِرَة |
"الأوضاعُ مُتَدَهْوِرَةٌ في المنطقة."
Tình hình trong khu vực đang trở nên tồi tệ.
|
| Plural (Jama') | مُتَدَهْوِرُونَ |
"المُؤَشِّرَاتُ الاِقْتِصَادِيَّةُ مُتَدَهْوِرُونَ."
Các chỉ số kinh tế đang suy giảm.
|
| Elative (So sánh hơn/nhất) | أَكْثَرُ تَدَهْوُرًا |
"الْوَضْعُ أَكْثَرُ تَدَهْوُرًا مِمَّا كَانَ عَلَيْهِ."
Tình hình còn tồi tệ hơn trước.
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
