مُتَدَهْوِرٌ
mutadahwirun
đang suy giảm
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
في حالة انحدار أو تدهور مستمر
Tiếng Việt
Đang suy giảm, đang giảm dần về số lượng, chất lượng hoặc sức mạnh.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الاقتصاد مُتَدَهْوِرٌ بِسَبَبِ الْحَرْب."
"Nền kinh tế đang suy giảm do chiến tranh."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: د-هـ-ر | Số nhiều: مُتَدَهْوِرُونَ (Sound Plural) | Gốc từ có nghĩa là 'thời gian trôi qua, suy tàn'. Lưu ý cách sử dụng اسم الفاعل để diễn tả hành động tiếp diễn.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
