(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَطَوِّرٌ
C1
صِفَةٌ مُذَكَّر Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

مُتَطَوِّرٌ

mutaṭawwirun
giải pháp tinh vi
Mutaqaddim (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مُعَقَّدٌ وَيَحْتَاجُ إِلَى مَعْرِفَةٍ وَخِبْرَةٍ كَبِيرَةٍ

Tiếng Việt

Tinh vi, phức tạp, sành sỏi, có kiến thức uyên bác, am hiểu về văn hóa và thời trang.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذِهِ التِّكْنُولُوجِيَا مُتَطَوِّرَةٌ جِدًّا."

    "Công nghệ này rất tinh vi."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ط-و-ر | Số nhiều: مُتَطَوِّرُونَ (Sound Masculine Plural) | Giải thích tiếng Việt: Tính từ chỉ sự tinh vi, phức tạp, hoặc sự phát triển cao cấp. Lưu ý ngữ pháp: Chia theo giống và số.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)