(Vị trí top_banner)
Hình minh họa مُتَشَاجِرٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر ش - - ج - - ر Tính cách/Hành vi

مُتَشَاجِرٌ

mutašājirun
hay gây gổ
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

الشَّخْصُ الَّذِي يَمِيلُ إِلَى الشِّجَارِ وَالْمُشَاجَرَةِ

Tiếng Việt

Hay cãi nhau, thích gây gổ, thích tranh chấp.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ شَخْصٌ مُتَشَاجِرٌ دَائِمًا."

    "Anh ta là một người luôn gây gổ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُتَنَازِعٌ (Thích tranh cãi)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ش-ج-ر | Nghĩa: Hay cãi nhau, thích gây gổ. Thường dùng để miêu tả người có tính cách hiếu chiến.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) مُتَشَاجِرَةٌ
"كَانَتْ مُتَشَاجِرَةً مَعَ زَمِيلَتِهَا."
Cô ấy đang tranh cãi với đồng nghiệp của mình.
Plural (Jama') مُتَشَاجِرُونَ
"كَانُوا مُتَشَاجِرِينَ فِي الْمَقْهَى."
Họ đang cãi nhau trong quán cà phê.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَشْجَرُ
"هُوَ أَشْجَرُ مِنْ غَيْرِهِ."
Anh ta hay cãi nhau hơn những người khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)