مُتَشَدِّدٌ
mutašaddid
nghiêm khắc với
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
صارم في تطبيق القواعد والأنظمة، لا يسمح بأي انحراف عنها.
Tiếng Việt
Nghiêm khắc, khắt khe trong việc tuân thủ các quy tắc, không cho phép sai lệch so với quy tắc.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هُوَ مُدِيرٌ مُتَشَدِّدٌ فِي الْعَمَلِ."
"Anh ấy là một giám đốc nghiêm khắc trong công việc."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ش-د-د
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
