مُتَطَوِّرٌ
mutaṭawwirun
giải pháp tinh vi
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مُعَقَّدٌ وَيَحْتَاجُ إِلَى مَعْرِفَةٍ وَخِبْرَةٍ كَبِيرَةٍ
Tiếng Việt
Tinh vi, phức tạp, sành sỏi, có kiến thức uyên bác, am hiểu về văn hóa và thời trang.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هَذِهِ التِّكْنُولُوجِيَا مُتَطَوِّرَةٌ جِدًّا."
"Công nghệ này rất tinh vi."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ط-و-ر | Số nhiều: مُتَطَوِّرُونَ (Sound Masculine Plural) | Giải thích tiếng Việt: Tính từ chỉ sự tinh vi, phức tạp, hoặc sự phát triển cao cấp. Lưu ý ngữ pháp: Chia theo giống và số.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
